字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿茶
阿茶
Nghĩa
1.古代公主﹑郡主﹑县主的称呼。
Chữ Hán chứa trong
阿
茶