字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿萨姆人
阿萨姆人
Nghĩa
印度的民族之一。另有少数分布在不丹。约1269万人(1985年)。讲阿萨姆语。多信印度教和伊斯兰教。主要从事农业。
Chữ Hán chứa trong
阿
萨
姆
人