字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿蛮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿蛮
阿蛮
Nghĩa
1.唐女伶名。 2.泛指女伶。 3.指唐白居易女侍小蛮。白居易尝有"樱桃樊素口﹐杨柳小蛮腰"之句。 4.杨贵妃的小名。
Chữ Hán chứa trong
阿
蛮