字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿街
阿街
Nghĩa
1.犹喝道。封建时代官员出门时﹐前面引路的差役喝令行人让路﹐表示威风。阿﹐通"诃"。
Chữ Hán chứa trong
阿
街