字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿衡
阿衡
Nghĩa
1.商代官名。师保之官。 2.引申为任国家辅弼之任﹐宰相之职。
Chữ Hán chứa trong
阿
衡