字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿谀取容 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿谀取容
阿谀取容
Nghĩa
1.曲意奉承﹐取悦于人。
Chữ Hán chứa trong
阿
谀
取
容