字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿谷
阿谷
Nghĩa
1.古代楚国地名。 2.大山之间的夹道。谓偏僻的隐居地方。
Chữ Hán chứa trong
阿
谷