字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿赖耶识
阿赖耶识
Nghĩa
1.亦作"阿黎耶识"。 2.梵语?layavij?na的译音。意译为"藏识"。为佛教大乘唯识宗的内在心识的第八识﹐是世界和众生"自我"的本源﹐它含藏着一切事物的种子﹐也是轮回的主体和解脱的依据。
Chữ Hán chứa trong
阿
赖
耶
识
阿赖耶识 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台