字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿输迦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿输迦
阿输迦
Nghĩa
1.树木名。 2.即阿育王。详"阿育王"。
Chữ Hán chứa trong
阿
输
迦