字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿那
阿那
Nghĩa
1.柔弱貌﹔柔美貌。阿﹐通"婀"。 2.舒徐貌。阿﹐通"婀"。 3.茂盛貌。阿﹐通"婀"。 4.唐代乐曲名。
Chữ Hán chứa trong
阿
那
阿那 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台