字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿那忽
阿那忽
Nghĩa
1.形容体态柔美﹑苗条。阿﹐通"婀"■﹐助词。
Chữ Hán chứa trong
阿
那
忽
阿那忽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台