字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿那波那 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿那波那
阿那波那
Nghĩa
1.梵语?n?p?na的译音。意译为数息观。佛教静修之法﹐数鼻息的出入﹐使心境恬静宁一。
Chữ Hán chứa trong
阿
那
波