字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿郑之化
阿郑之化
Nghĩa
1.指子奇治东阿而使东阿大化﹐子产相郑而使郑国"内无国中之乱﹐外无诸侯之患"事。事见汉刘向《说苑.政理》。此偏指子奇治东阿事。
Chữ Hán chứa trong
阿
郑
之
化