字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿閦
阿閦
Nghĩa
1.[梵aksobhya]阿閦婆的省称。义译为无动﹑不动﹑无瞋恚。东方佛名。
Chữ Hán chứa trong
阿
閦