字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿难陀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿难陀
阿难陀
Nghĩa
1.梵语的译音。意译欢喜﹑庆喜。佛经说他是释迦十大弟子之一﹐斛饭王之子﹐释迦之从弟。二十五岁出家﹐随侍释迦二十五年﹐长于记忆﹐称多闻第一。
Chữ Hán chứa trong
阿
难
陀