字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿飞
阿飞
Nghĩa
指身着奇装异服、举动轻狂的青少年流氓。
Chữ Hán chứa trong
阿
飞