字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿驿
阿驿
Nghĩa
1.即无花果。果实肉质柔软﹐味甘。可入药﹐开胃止痢。
Chữ Hán chứa trong
阿
驿