字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿鹊
阿鹊
Nghĩa
1.亦作"阿?"。 2.象声词。喷嚏声。常用以表示背地里被人说及。
Chữ Hán chứa trong
阿
鹊