字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿鼻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿鼻
阿鼻
Nghĩa
1.梵语avīci的译音。意译"无间"﹐即痛苦无有间断之意。为佛教传说中八大地狱中最下﹑最苦之处。
Chữ Hán chứa trong
阿
鼻