字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陁堵
陁堵
Nghĩa
1.崩毁倒塌。
Chữ Hán chứa trong
陁
堵