字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附亲
附亲
Nghĩa
1.归依﹐亲附。 2.使之归附亲近。
Chữ Hán chứa trong
附
亲