字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附件 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附件
附件
Nghĩa
①随同主要文件一同制定的文件。②随同文件发出的有关的文件或物品。③组成机器、器械的某些零件或部件;机器、器械成品附带的零件或部件汽车~ㄧ新买的机器没有带~。
Chữ Hán chứa trong
附
件