字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附会穿凿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附会穿凿
附会穿凿
Nghĩa
1.将无关之事硬扯在一起牵强地解释。
Chữ Hán chứa trong
附
会
穿
凿