字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附托 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附托
附托
Nghĩa
1.依附寄托。 2.假借﹐凭借。 3.委托﹐嘱托。
Chữ Hán chứa trong
附
托