字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附旅
附旅
Nghĩa
1.寄旅﹐客居他乡。
Chữ Hán chứa trong
附
旅