字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附景
附景
Nghĩa
1.人的身影。影必随形。故喻为依附追随。
Chữ Hán chứa trong
附
景