字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附款
附款
Nghĩa
1.归附款服。 2.附带条款或款项。
Chữ Hán chứa trong
附
款