字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附毛
附毛
Nghĩa
1.语本《左传.僖公十四年》﹕"皮之不存﹐毛将安傅?"后因以"附毛"比喻赖以生存之物。
Chữ Hán chứa trong
附
毛