字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附片
附片
Nghĩa
1.附在奏折中兼奏其他简单事项的单片﹐称"附片"。附片不再具官衔﹐开头用一"再"字标识。一个奏折﹐最多只能夹三个附片。
Chữ Hán chứa trong
附
片