字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附生虫
附生虫
Nghĩa
1.寄生虫。亦比喻随着帝国主义入侵而产生的为帝国主义服务的买办阶级等。
Chữ Hán chứa trong
附
生
虫