字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附甲
附甲
Nghĩa
1.在他人的奏议上签名以示附议。甲﹐通"押"。
Chữ Hán chứa trong
附
甲