字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附睾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附睾
附睾
Nghĩa
男子和雄性哺乳动物生殖器官的一部分,附于睾丸的后上缘,由许多弯曲的小管构成,功用是储存精子。
Chữ Hán chứa trong
附
睾