字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附离
附离
Nghĩa
1.附着﹐依附。 2.突厥族对卫士的称呼。
Chữ Hán chứa trong
附
离