字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附耳
附耳
Nghĩa
嘴贴近别人的耳边(小声说话)~低语ㄧ他们俩~谈了几句。
Chữ Hán chứa trong
附
耳