字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附身
附身
Nghĩa
1.佩带在身。 2.谓(灵魂)附托人身。
Chữ Hán chứa trong
附
身