字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附近 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附近
附近
Nghĩa
①靠近某地的~地区ㄧ~居民。②附近的地方他家就在~,几分钟就可以走到。
Chữ Hán chứa trong
附
近