字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附骥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附骥
附骥
Nghĩa
蚊蝇附在好马的尾巴上,可以远行千里。比喻依附名人而出名。也说附骥尾。
Chữ Hán chứa trong
附
骥