字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附骥攀鳞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附骥攀鳞
附骥攀鳞
Nghĩa
1.比喻追随于有名望地位的人左右﹐以使自己成名。
Chữ Hán chứa trong
附
骥
攀
鳞