字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陆吾
陆吾
Nghĩa
1.传说中的昆仑山神名。即肩吾。人面虎身虎爪而九尾。
Chữ Hán chứa trong
陆
吾
陆吾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台