字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陆藕
陆藕
Nghĩa
1.南朝梁任昿《述异记》卷上﹕"越中有王氏之橘园﹐胡氏之梅山﹐贺氏之瓜丘。吴中有陆家白莲﹐顾家斑竹。"后以"陆藕"泛指洁白的莲花。
Chữ Hán chứa trong
陆
藕
陆藕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台