字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陆詟水栗
陆詟水栗
Nghĩa
1.谓声威远播﹐四方畏服。
Chữ Hán chứa trong
陆
詟
水
栗