字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈仓
陈仓
Nghĩa
1.古地名。即今陕西省宝鸡市。秦置县﹐汉﹑魏﹑晋皆因之。刘邦用韩信计﹐明修栈道﹐暗渡陈仓﹐即此『魏以来为攻守战略要地。 2.贮存陈谷的粮仓。
Chữ Hán chứa trong
陈
仓