字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈俎
陈俎
Nghĩa
1.陈设俎豆。意谓会盟﹐止息干戈。
Chữ Hán chứa trong
陈
俎