字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈姥姥
陈姥姥
Nghĩa
1.即陈妈妈。
Chữ Hán chứa trong
陈
姥