字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈渎
陈渎
Nghĩa
1.陈腐而轻慢。
Chữ Hán chứa trong
陈
渎