字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈牍
陈牍
Nghĩa
1.陈旧的简牍。指古籍。
Chữ Hán chứa trong
陈
牍