字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈玄
陈玄
Nghĩa
1.墨的别称。墨色黑﹐存放年代越陈越佳﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
陈
玄