字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陈筵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈筵
陈筵
Nghĩa
1.《汉书.游侠传.陈遵》﹕"遵耆酒﹐每大饮﹐宾客满堂……遵大率常醉﹐然事亦不废。"后因以"陈筵"为设宴纵饮之典故。
Chữ Hán chứa trong
陈
筵