字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陈篇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈篇
陈篇
Nghĩa
1.指《诗.陈风.月出》篇。《文选.》﹕"白露暧空﹐素月流天。沈吟《齐》章﹐殷勤《陈》篇。"李善注﹕"《陈风》曰﹕'月出皦兮﹐佼人憭兮。'"后亦以"陈篇"为咏月的典实。
Chữ Hán chứa trong
陈
篇