字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈腐
陈腐
Nghĩa
①食物等因时间过久而腐败储粮过久,恐已陈腐。②比喻陈旧过时陈腐的观点|思想陈腐。
Chữ Hán chứa trong
陈
腐